Chuyển đến nội dung
头盔頭盔

tóukuī

Hán Việt: ĐẦU KHÔI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 顶、个

1Danh từ

  1. mũ bảo hiểm

Ví dụ

  1. 骑摩托车必须戴安全头盔。

    Qí mótuōchē bìxū dài ānquán tóukuī.Đi xe máy bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm.

  2. 他在事故中幸好戴了头盔,没有受重伤。

    Tā zài shìgù zhōng xìnghǎo dài le tóukuī, méiyǒu shòu zhòngshāng.Trong vụ tai nạn may mà anh ấy đội mũ bảo hiểm nên không bị thương nặng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴头盔 dài tóukuīđội mũ bảo hiểm
  • 安全头盔 ānquán tóukuīmũ bảo hiểm an toàn
  • 摩托车头盔 mótuōchē tóukuīmũ bảo hiểm xe máy
  • 一顶头盔 yì dǐng tóukuīmột chiếc mũ bảo hiểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在头上保护头部的坚硬帽子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 + (安全) + 头盔

đội mũ bảo hiểm. VD: 出行一定要戴头盔。– Ra ngoài nhất định phải đội mũ bảo hiểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

头
盔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1