Chuyển đến nội dung
盔

kuī

Hán Việt: KHÔI

Lượng từ: 顶

1Danh từ

  1. mũ giáp
  2. mũ bảo hiểm
  3. mũ sắt

Ví dụ

  1. 古代士兵打仗时都要头戴铜盔。

    Gǔdài shìbīng dǎzhàng shí dōu yào tóudài tóngkuī.

    Binh lính thời xưa khi đánh trận đều phải đội mũ đồng.

  2. 骑摩托车必须佩戴安全盔。

    Qí mótuōchē bìxū pèidài ānquánkuī.

    Đi xe máy bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm.

  3. 将军摘下了头上的银盔。

    Jiāngjūn zhāixià le tóu shàng de yínkuī.

    Vị tướng quân tháo chiếc mũ giáp bạc trên đầu xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 头盔 tóukuīmũ bảo hiểm, mũ giáp
  • 铁盔 tiěkuīmũ sắt
  • 安全盔 ānquánkuīmũ bảo hiểm an toàn
  • 戴盔 dài kuīđội mũ giáp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来保护头部的帽子,多用金属、皮革或塑料制成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 / 摘 + 盔

Thường đi với các động từ戴 (đội) hoặc摘 (tháo, cởi mũ). VD: 头戴钢盔。– Đầu đội mũ sắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “盔” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1