Chuyển đến nội dung
奇特

qítè

Hán Việt: KỲ ĐẶC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. kỳ lạ
  2. đặc biệt

Ví dụ

  1. 这里的岩石形状十分奇特。

    Zhèlǐ de yánshí xíngzhuàng shífēn qítè.Hình thù của những tảng đá ở đây vô cùng kỳ lạ.

  2. 他有一个非常奇特的爱好,就是收集各种糖纸。

    Tā yǒu yí gè fēicháng qítè de àihào, jiù shì shōují gè zhǒng tángzhǐ.Anh ấy có một sở thích rất đặc biệt, đó là sưu tầm các loại giấy gói kẹo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 形状奇特 xíngzhuàng qítèhình thù kỳ lạ
  • 奇特的经历 qítè de jīnglìtrải nghiệm kỳ lạ
  • 奇特的天气 qítè de tiānqìthời tiết kỳ lạ
  • 非常奇特 fēicháng qítèvô cùng đặc biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跟寻常的不同,非常罕见或特别。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

奇特 + 的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả sự vật có đặc điểm khác thường, hiếm gặp. VD: 奇特的情景 – Cảnh tượng kỳ lạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奇
特

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1