Chuyển đến nội dung
学科學科

xuékē

Hán Việt: HỌC KHOA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、门

1Danh từ

  1. ngành học
  2. môn học

Ví dụ

  1. 他在大学里选修了多门学科。

    Tā zài dàxué lǐ xuǎnxiū le duō mén xuékē.Anh ấy đã chọn học nhiều môn học ở trường đại học.

  2. 语言学是一门非常有意思的学科。

    Yǔyánxué shì yī mén fēicháng yǒu yìsi de xuékē.Ngôn ngữ học là một ngành học rất thú vị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 基础学科 jīchǔ xuékēmôn học cơ sở / ngành cơ bản
  • 重点学科 zhòngdiǎn xuékēngành học trọng điểm
  • 交叉学科 jiāochā xuékēngành học liên ngành
  • 热门学科 rèmén xuékēngành học ăn khách
  • 新兴学科 xīnxīng xuékēngành học mới nổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照学问的性质而划分的门类;学校教学的科目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

门 + 学科

Lượng từ thông dụng cho 学科 là 门. VD: 这门学科涵盖了许多领域。– Ngành học này bao hàm rất nhiều lĩnh vực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

学
科

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1