Chuyển đến nội dung
普通

pǔtōng

Hán Việt: PHỔ THÔNG

HSK4

1Tính từ

  1. bình thường
  2. thông thường
  3. phổ thông
  4. bình thường, phổ thông

Ví dụ

  1. 他只是一个普通的工人。

    Tā zhǐshì yí gè pǔtōng de gōngrén.

    Anh ấy chỉ là một công nhân bình thường.

  2. 这件衣服样子很普通。

    Zhè jiàn yīfu yàngzi hěn pǔtōng.

    Kiểu dáng của chiếc áo này rất đỗi bình thường.

  3. 这种植物在北方很普通。

    Zhè zhǒng zhíwù zài běifāng hěn pǔtōng.

    Loại cây này rất phổ biến, bình thường ở miền bắc.

  4. 他穿戴普通,但言行很有修养。

    Tā chuāndài pǔtōng, dàn yánxíng hěn yǒu xiūyǎng.

    Anh ấy ăn mặc bình thường, nhưng lời nói cử chỉ rất có học thức.

  5. 我和他只是普通的同事关系,没那么熟。

    Wǒ hé tā zhǐshì pǔtōng de tóngshì guānxi, méi nàme shú.

    Tôi với anh ấy chỉ là quan hệ đồng nghiệp bình thường, không thân đến thế đâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 普通人 pǔtōngrénngười bình thường
  • 普通朋友 pǔtōng péngyoubạn bè bình thường
  • 非常普通 fēicháng pǔtōngrất bình thường
  • 看起来普通 kàn qǐlái pǔtōngtrông bình thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

平常的;一般的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

普通 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả sự vật, sự việc bình thường, không có gì nổi bật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

普
通

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “普通” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1