Chuyển đến nội dung
奇迹奇跡

qíjì

Hán Việt: KỲ TÍCH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kỳ tích
  2. phép màu
  3. kỳ tích, điều kỳ diệu

Ví dụ

  1. 他的康复真是一个奇迹。

    Tā de kāngfù zhēn shì yí gè qíjì.Sự hồi phục của anh ấy thực sự là một kỳ tích.

  2. 只要不放弃,就可能会出现奇迹。

    Zhǐyào bú fàngqì, jiù kěnéng huì chūxiàn qíjì.Chỉ cần không bỏ cuộc thì có thể sẽ xuất hiện kỳ tích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 创造奇迹 chuàngzào qíjìtạo nên kỳ tích
  • 出现奇迹 chūxiàn qíjìxuất hiện kỳ tích
  • 医学奇迹 yīxué qíjìkỳ tích y học
  • 生命奇迹 shēngmìng qíjìkỳ tích sinh mệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

想象不到的不平常的事情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

创造/发生 + 奇迹

Tạo ra hoặc xảy ra kỳ tích, điều phi thường ngoài sức tưởng tượng. VD: 团结能创造奇迹。– Đoàn kết có thể tạo nên kỳ tích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奇
迹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1