Chuyển đến nội dung
奢侈

shēchǐ

Hán Việt: XA XỈ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. xa xỉ
  2. xa hoa
  3. hoang phí

Ví dụ

  1. 他的生活方式非常奢侈。

    Tā de shēnghuó fāngshì fēicháng shēchǐ.Lối sống của anh ấy vô cùng xa xỉ.

  2. 在缺水的地方,每天洗澡是一种奢侈。

    Zài quē shuǐ de dìfang, měitiān xǐzǎo shì yì zhǒng shēchǐ.Ở nơi thiếu nước, tắm rửa mỗi ngày là một sự xa xỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奢侈品 shēchǐpǐnhàng xa xỉ
  • 生活奢侈 shēnghuó shēchǐđời sống xa xỉ
  • 奢侈浪费 shēchǐ làngfèixa xỉ lãng phí
  • 一种奢侈 yì zhǒng shēchǐmột điều xa xỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挥霍浪费,追求过度的享受。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……来说是一种奢侈

đối với ai/cái gì là một sự xa xỉ (không dám nghĩ tới). VD: 休息对忙碌的他来说是一种奢侈。– Nghỉ ngơi đối với người bận rộn như anh ấy là một điều xa xỉ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奢
侈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1