Chuyển đến nội dung
戒指

jièzhi

Hán Việt: GIỚI CHỈ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 枚、只

1Danh từ

  1. nhẫn
  2. chiếc nhẫn
  3. nhẫn (đeo tay)

Ví dụ

  1. 他送给她一枚钻戒作为结婚戒指。

    Tā sòng gěi tā yì méi zuànjiè zuòwéi jiéhūn jièzhi.Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn kim cương làm nhẫn cưới.

  2. 她手上戴着一枚漂亮的银戒指。

    Tā shǒu shang dài zhe yì méi piàoliang de yín jièzhi.Trên tay cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一枚戒指 yì méi jièzhimột chiếc nhẫn
  • 结婚戒指 jiéhūn jièzhinhẫn cưới
  • 订婚戒指 dìnghūn jièzhinhẫn đính hôn
  • 戴戒指 dài jièzhiđeo nhẫn
  • 摘下戒指 zhāixià jièzhitháo nhẫn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

套在手指上的环形指饰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 戒指 + 戴在 + ngón tay + 上

Đeo nhẫn vào ngón tay nào. VD: 他把戒指戴在无名指上。– Anh ấy đeo nhẫn vào ngón áp út.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

戒
指

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1