Chuyển đến nội dung
女朋友

nǚpéngyou

Hán Việt: NỮ BẰNG HỮU

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. bạn gái
  2. bạn gái, người yêu

Ví dụ

  1. 他的女朋友是老师。

    Bạn gái của anh ấy là giáo viên.

  2. 她是我的女朋友。

    Tā shì wǒ de nǚpéngyou.Cô ấy là bạn gái của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 找女朋友 zhǎo nǚpéngyoutìm bạn gái
  • 交女朋友 jiāo nǚpéngyoukết bạn gái / quen bạn gái
  • 前女朋友 qián nǚpéngyoubạn gái cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恋爱关系中的女性一方。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 没有 + 女朋友

Biểu thị tình trạng mối quan hệ tình cảm. VD: 你有女朋友吗? – Bạn có bạn gái chưa?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

女
朋
友

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1