1Tính từ
- đẹp
- dễ xem
- đẹp, ưa nhìn
- đẹp, xinh xắn
- đẹp, hay
- hay (phim, sách)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
美观;看着舒服,有吸引力。
Ghi chú: Tính từ đánh giá hình thức hoặc nội dung xem được.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 很 / 真 + 好看
Dùng để khen vẻ ngoài đẹp đẽ hoặc nội dung phim ảnh, sách báo hấp dẫn. VD: 这本书真好看。– Cuốn sách này thật hay.
还是……吧 (háishi ... ba)
Dùng để biểu thị sự lựa chọn có tính nghiêng về một phương án nào đó sau khi đã cân nhắc, mang ý nghĩa 'hay là...', 'tốt nhất nên...', 'làm thế này thì hơn'. Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí '吧'.
我们还是打车去吧。 – Tụi mình hay là gọi taxi đi đi.
那件衣服很好看,还是买那件吧。 – Bộ đồ kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
