Chuyển đến nội dung
难看難看

nánkàn

Hán Việt: NAN KHÁN

HSK3

1Tính từ

  1. xấu
  2. xấu xí
  3. khó coi
  4. mất mặt
  5. khó coi (thể diện)
  6. xấu, khó coi

Ví dụ

  1. 这件衣服的颜色很难看。

    Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn nánkàn.

    Màu sắc của bộ quần áo này rất xấu.

  2. 你这样做会让大家都很尴尬、很难看。

    Nǐ zhèyàng zuò huì ràng dàjiā dōu hěn gāngà, hěn nánkàn.

    Bạn làm như vậy sẽ khiến mọi người rất lúng túng, rất mất mặt.

  3. 他的脸色很难看,是不是生病了?

    Tā de liǎnsè hěn nánkàn, shì bu shì shēngbìng le?

    Sắc mặt anh ấy rất khó coi, có phải bị ốm rồi không?

  4. 这件衣服的颜色太深了,穿起来有点儿难看。

    Zhè jiàn yīfu de yánsè tài shēn le, chuān qǐlái yǒudiǎnr nánkàn.

    Màu áo này đậm quá, mặc lên trông hơi xấu.

  5. 这件衣服颜色有点儿难看。

    Zhè jiàn yīfu yánsè yǒudiǎnr nánkàn.

    Màu của chiếc áo này hơi xấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脸色难看 liǎnsè nánkànsắc mặt khó coi
  • 长得难看 zhǎng de nánkàntrông xấu xí
  • 字写得难看 zì xiě de nánkànchữ viết xấu
  • 吃相难看 chīxiàng nánkàntướng ăn xấu/hành xử khó coi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相貌、式样不好看;不体面、不光彩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 脸色 + 很难看

Dùng để miêu tả sắc diện ai đó nhợt nhạt, mệt mỏi hoặc đang tức giận. VD: 经理今天脸色很难看,你小心点。– Hôm nay sắc mặt giám đốc khó coi lắm, cậu cẩn thận đấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

难
看

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1