Chuyển đến nội dung
季节季節

jìjié

Hán Việt: QUÝ TIẾT

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mùa
  2. mùa vụ
  3. mùa, mùa vụ
  4. mùa, thời vụ
  5. mùa, mùa màng

Ví dụ

  1. 一年有四个季节。

    Yì nián yǒu sì ge jìjié.Một năm có bốn mùa.

  2. 秋天是我最喜欢的季节。

    Qiūtiān shì wǒ zuì xǐhuan de jìjié.Mùa thu là mùa tôi yêu thích nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年中按气候划分的时段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

最喜欢的 + 季节

Cụm danh từ dùng để nói về mùa mà mình yêu thích nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

季
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1