Chuyển đến nội dung
学期學期

xuéqī

Hán Việt: HỌC KỲ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. học kỳ

Ví dụ

  1. 新学期下周一就要开始了。

    Xīn xuéqī xià zhōuyī jiù yào kāishǐ le.Học kỳ mới thứ Hai tuần sau sẽ bắt đầu rồi.

  2. 这个学期你有几门课?

    Zhè ge xuéqī nǐ yǒu jǐ mén kè?Học kỳ này bạn có mấy môn học?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下学期 xià xuéqīhọc kỳ sau
  • 上学期 shàng xuéqīhọc kỳ trước
  • 学期末 xuéqī mòcuối học kỳ
  • 开学期 kāixué qīkỳ khai giảng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

学校教学的时间单位,一学年通常分为两个学期。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

这/那/每个 + 学期

danh từ học kỳ thường dùng với lượng từ 个. VD: 这个学期我很忙。– Học kỳ này tôi rất bận.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

学
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1