Chuyển đến nội dung
安妮

Ānnī · Ānní

Hán Việt: AN NI

HSK1

Ānnī AN NI

1Danh từ riêng

  1. Annie (tên riêng)

Ví dụ

  1. 你好,安妮!

    Nǐ hǎo, Ānnī!

    Chào Annie!

  2. 她不是安妮。

    Tā bú shì Ānnī.

    Cô ấy không phải là Annie.

  3. 安妮在学汉语。

    Ānnī zài xué Hànyǔ.

    Annie đang học tiếng Trung.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人名,通常为女性英文名 Annie 的音译。

Ānní AN NI

2Danh từ riêng

  1. Anne (tên người)
  2. Anne (Anne Sullivan - cô giáo của Helen Keller)

Ví dụ

  1. 安妮老师给予了海伦无私的爱与耐心。

    Ānní lǎoshī jǐyù le Hǎilún wúsī de ài yǔ nàixīn.

    Cô Anne đã trao trọn tình yêu thương và sự nhẫn nại vô bờ cho Helen.

  2. 安妮是我的大学同班同学。

    Ānní shì wǒ de dàxué tóngbān tóngxué.

    Anne là bạn học cùng lớp đại học với tôi.

  3. 昨天我在聚会上碰到了安妮。

    Zuótiān wǒ zài jùhuì shang pèng dào le Ānní.

    Hôm qua tôi tình cờ gặp Anne ở buổi liên hoan.

  4. 安妮老师的耐心引导改变了海伦一生的命运。

    Ānní lǎoshī de nàixīn yǐndǎo gǎibiànle Hǎilún yìshēng de mìngyùn.

    Sự chỉ dẫn kiên trì của cô giáo Anne đã thay đổi cả cuộc đời Helen.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安妮老师 Ānní lǎoshīcô giáo Anne
  • 叫安妮 jiào Ānnítên là Anne

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常见的西方女性名字(Anne / Annie)的中文音译。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不 (bù) + Động từ / Tính từ

Phó từ '不' đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phủ định. Lưu ý biến điệu: Khi '不' (thanh 4) đứng trước một từ mang thanh 4 (như '是'), '不' biến âm đọc thành thanh 2 ('bú shì').

我不是李文。 – Tôi không phải Lý Văn.

安妮不是老师。 – Annie không phải là giáo viên.

Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!

Động từ + Số từ + 次 (+ Địa danh / Tên người) / Động từ + Địa danh / Tên người + Số từ + 次

Cụm từ 'Số từ + 次' đứng sau động từ làm bổ ngữ động lượng để biểu đạt số lần hành động diễn ra. Khi tân ngữ của động từ là tên người hoặc địa danh, tân ngữ có thể đặt trước hoặc đặt sau bổ ngữ động lượng đều được.

安妮去过一次北京。 – Annie từng đi Bắc Kinh một lần rồi.

李文见了杨同乐两次。 – Lý Văn đã gặp Dương Đồng Lạc hai lần.

Bài học: HSK2 · 我想再去一次北京 – Mình muốn đi Bắc Kinh thêm lần nữa

Động từ + Số từ + 次 + Danh từ chỉ sự vật / Động từ + Đại từ + Số từ + 次

Khi động từ vừa có bổ ngữ động lượng vừa có tân ngữ: nếu tân ngữ là danh từ chỉ đồ vật, sự vật thông thường thì đặt sau bổ ngữ động lượng; nếu tân ngữ là đại từ (như đại từ xưng hô 我, 你, 他... hoặc đại từ chỉ nơi chốn 这儿, 那儿...) thì bắt buộc phải đặt trước bổ ngữ động lượng.

因为我想再吃一次烤鸭,再喝一次奶茶。 – Vì mình muốn ăn vịt quay thêm một lần nữa, uống trà sữa thêm một lần nữa.

安妮来过这儿两次。 – Annie từng đến đây hai lần rồi.

Bài học: HSK2 · 我想再去一次北京 – Mình muốn đi Bắc Kinh thêm lần nữa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
妮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1