Chuyển đến nội dung
受到

shòudào

Hán Việt: THỤ ĐÁO

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. nhận được
  2. chịu
  3. bị
  4. nhận được, bị, chịu

Ví dụ

  1. 他因为工作努力受到了表扬。

    Tā yīnwèi gōngzuò nǔlì shòudào le biǎoyáng.Anh ấy được khen thưởng vì làm việc chăm chỉ.

  2. 这本书受到了大家的欢迎。

    Zhè běn shū shòudào le dàjiā de huānyíng.Cuốn sách này nhận được sự yêu thích của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到欢迎 shòudào huānyíngđược hoan nghênh
  • 受到影响 shòudào yǐngxiǎngbị ảnh hưởng
  • 受到批评 shòudào pīpíngbị phê bình
  • 受到重视 shòudào zhòngshìđược coi trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遭受,蒙受;得到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到 + tân ngữ trừu tượng (欢迎/影响/批评/表扬)

nhận được/chịu sự tác động nào đó (thường kết hợp với danh từ/động từ trừu tượng). VD: 受到老师的表扬。– Được thầy giáo khen.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

受
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1