Chuyển đến nội dung
完结完結

wánjié

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. kết thúc
  2. hoàn thành
  3. xong xuôi

Ví dụ

  1. 这部连载了十年的漫画终于完结了。

    Zhè bù liánzài le shí nián de mànhuà zhōngyú wánjié le.Bộ truyện tranh phát hành định kỳ mười năm này cuối cùng cũng đã kết thúc.

  2. 事情处理完毕,这件事总算完结了。

    Shìqing chǔlǐ wánbì, zhè jiàn shì zǒngsuàn wánjié le.Công việc đã xử lý xong, sự việc này rốt cuộc cũng kết thúc rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 圆满完结 yuánmǎn wánjiékết thúc tốt đẹp
  • 案件完结 ànjiàn wánjiévụ án khép lại
  • 宣告完结 xuāngào wánjiétuyên bố kết thúc
  • 故事完结 gùshi wánjiécâu chuyện kết thúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

了结;结束。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 宣告/终于 + 完结

Biểu thị sự việc, tác phẩm, thủ tục đi đến hồi kết thúc. VD: 这场纷争宣告完结。– Cuộc tranh chấp này đã tuyên bố kết thúc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

完
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1