Chuyển đến nội dung
了结了結

liǎojié

Hán Việt: LIỄU KẾT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kết thúc
  2. giải quyết xong
  3. dứt điểm

Ví dụ

  1. 这件纠纷终于了结了。

    Zhè jiàn jiūfēn zhōngyú liǎojié le.Vụ tranh chấp này cuối cùng cũng đã giải quyết xong.

  2. 只要把债务了结,他就能轻松一些。

    Zhǐyào bǎ zhàiwù liǎojié, tā jiù néng qīngsōng yīxiē.Chỉ cần thanh toán hết nợ nần, anh ấy sẽ thấy nhẹ nhõm hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 了结心愿 liǎojié xīnyuànhoàn thành tâm nguyện
  • 了结债务 liǎojié zhàiwùthanh toán hết nợ nần
  • 了结纠纷 liǎojié jiūfēngiải quyết xong tranh chấp
  • 彻底了结 chèdǐ liǎojiégiải quyết triệt để

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

处理结束;解决完。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vụ việc/mối nợ + 了结

giải quyết xong xuôi một sự việc hay khoản nợ. VD: 把这桩公案了结。– Xử lý dứt điểm vụ kiện này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

了
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1