Chuyển đến nội dung
定理

dìng lǐ

Từ điển chưa có mục “定理”. Pinyin tham khảo: dìng lǐ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 我们在物理课上学习了高斯定理。

    Wǒmen zài wùlǐ kè shang xuéxí le Gāosī dìnglǐ.

    Chúng tôi đã học định lý Gauss trong tiết vật lý.

    Từ mục 高斯

  2. 割线定理是初中几何的重要内容。

    Gēxiàn dìnglǐ shì chūzhōng jǐhé de zhòngyào nèiróng.

    Định lý cát tuyến là nội dung quan trọng của hình học cấp hai.

    Từ mục 割线

  3. 今天数学课我们学习了余弦定理。

    Jīntiān shùxué kè wǒmen xuéxí le yúxián dìnglǐ.

    Hôm nay trong giờ toán chúng tôi đã học định lý cosin.

    Từ mục 余弦

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

定
理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1