1Danh từ
- người nói đi đôi với làm
- người tháo vát làm việc thực tế
- nhà thực hành
Ví dụ
Wǒmen tuánduì xūyào de shì shígànjiā, ér bú shì kōngtánjiā.
Đội ngũ chúng tôi cần người tháo vát làm thực tế, chứ không phải kẻ ba hoa.
Tā shì yí gè mòmò fèngxiàn de shígànjiā.
Anh ấy là một người làm việc thực tế âm thầm cống hiến.
Tā bùjǐn yǒu yuǎnjiàn, gèng shì yí wèi yōuxiù de shígànjiā.
Cô ấy không chỉ có tầm nhìn xa mà còn là một người làm việc thực tế xuất sắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
踏踏实实努力工作、重视实际行动而不务空名的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
是 + (个/位) + 实干家
dùng làm vị ngữ để đánh giá ai đó là người coi trọng hành động thực tế. VD: 经理是一位实干家。– Giám đốc là một người luôn bắt tay vào làm việc thực tế.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
