Chuyển đến nội dung
所谓所謂

suǒwèi

Hán Việt: SỞ VỊ

Tính từĐộng từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cái gọi là (thường mang ý hoài nghi, mỉa mai)
  2. cái gọi là

Ví dụ

  1. 这就是他们所谓的“民主”。

    Zhè jiù shì tāmen suǒwèi de "mínzhǔ".Đây chính là cái gọi là "dân chủ" của họ.

  2. 所谓的高薪工作原来只是一场骗局。

    Suǒwèi de gāoxīn gōngzuò yuánlái zhǐshì yì chǎng piànjú.Cái gọi là công việc lương cao hóa ra chỉ là một cú lừa.

2Động từ

  1. sở dĩ gọi là
  2. điều muốn nói

Ví dụ

  1. 所谓友谊,贵在真诚。

    Suǒwèi yǒuyì, guì zài zhēnchéng.Cái gọi là tình bạn, quý ở sự chân thành.

  2. 所谓成功,就是不断战胜自我。

    Suǒwèi chénggōng, jiùshì búduàn zhànshèng zìwǒ.Điều gọi là thành công chính là không ngừng chiến thắng chính mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 所谓的专家 suǒwèi de zhuānjiācái gọi là chuyên gia
  • 所谓的捷径 suǒwèi de jiéjìngcái gọi là đường tắt
  • 所谓无所谓 suǒwèi wúsuǒwèikhông quan tâm/chẳng hề gì
  • 所谓真理 suǒwèi zhēnlǐcái gọi là chân lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

所说的;某些人所说的(含不承认或讽刺意)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

所谓的 + Danh từ

Đặt trước danh từ để biểu thị sự hoài nghi, không công nhận hoặc mỉa mai danh xưng đó.

所谓 + A,就是 / 指……

Dùng ở đầu câu để giải thích, định nghĩa một khái niệm hay thuật ngữ nào đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

所
谓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “所谓” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1