Chuyển đến nội dung
实话實話

shíhuà

Hán Việt: THẬT THOẠI

HSK6Lượng từ: 句

1Danh từ

  1. lời nói thật
  2. sự thật
  3. lời nói thật, sự thật
  4. lời nói thật, lời thật lòng
  5. lời thật, sự thật

Ví dụ

  1. 说实话,我并不赞成这个方案。

    Shuō shíhuà, wǒ bìng bù zànchéng zhège fāng'àn.

    Nói thật lòng, tôi không tán thành phương án này cho lắm.

  2. 请你跟我讲实话,到底发生了什么?

    Qǐng nǐ gēn wǒ jiǎng shíhuà, dàodǐ fāshēng le shénme?

    Xin hãy nói thật với tôi, rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?

  3. 哪怕实话会让人难过,我也必须坦白。

    Nǎpà shíhuà huì ràng rén nánguò, wǒ yě bìxū tǎnbái.

    Dù cho lời nói thật có thể làm người ta buồn, tôi cũng phải thẳng thắn.

  4. 请你跟我说实话,到底发生了什么?

    Qǐng nǐ gēn wǒ shuō shíhuà, dàodǐ fāshēng le shénme?

    Xin bạn hãy nói thật với tôi, rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?

  5. 请你跟我说实话,事情到底怎么样了?

    Qǐng nǐ gēn wǒ shuō shíhuà, shìqing dàodǐ zěnmeyàng le?

    Xin hãy nói thật với tôi đi, rốt cuộc mọi chuyện ra sao rồi?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说实话 shuō shíhuànói thật
  • 讲实话 jiǎng shíhuànói lời thật lòng
  • 实话实说 shíhuà shíshuōcó sao nói vậy, nói thật lòng
  • 一句实话 yí jù shíhuàmột lời nói thật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

符合实际的话;真实的话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

说实话,……

đặt ở đầu câu làm thành phần biệt lập, biểu thị lời nói chân thành, thật lòng. VD: 说实话,我不太清楚。– Nói thật là tôi không rõ lắm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

实
话

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “实话” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1