Chuyển đến nội dung
说实话

shuō shí huà

Từ điển chưa có mục “说实话”. Pinyin tham khảo: shuō shí huà. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 你不要骗我,说实话吧。

    Nǐ bú yào piàn wǒ, shuō shíhuà ba.Bạn đừng lừa tôi, hãy nói thật đi.

    Từ mục 骗

  2. 说实话,我并不赞成这个方案。

    Shuō shíhuà, wǒ bìng bù zànchéng zhège fāng'àn.Nói thật lòng, tôi không tán thành phương án này cho lắm.

    Từ mục 实话

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

说
实
话

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1