1Danh từ
- khách
- khách khứa
- khách, khách khứa
- khách, khách mời
Ví dụ
Jīntiān jiālǐ lái le hěn duō kèrén.
Hôm nay nhà có rất nhiều khách đến chơi.
Fúwùyuán rèqíng de jiēdài le kèrén.
Nhân viên phục vụ niềm nở đón tiếp khách.
Kuài qǐng kèrén jìn wū zuò ba.
Mau mời khách vào trong nhà ngồi đi.
Jiā lǐ lái le hěn duō kèrén.
Nhà có rất nhiều khách tới.
Jiā lǐ lái kèrén le.
Nhà có khách đến chơi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
被邀请或受招待的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
招待 / 接待 + 客人
Đón tiếp hoặc chiêu đãi khách.
至少 + Số lượng từ / Cụm vị ngữ
Phó từ chỉ phạm vi '至少' (ít nhất, tối thiểu) biểu thị thời gian, số lượng hoặc mức độ không thấp hơn một mức giới hạn nhất định.
你来北京至少三个月了吧? – Cậu đến Bắc Kinh ít nhất ba tháng rồi nhỉ?
这家饭馆每天至少有两百个客人。 – Quán ăn này mỗi ngày có ít nhất hai trăm khách.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
