Chuyển đến nội dung
客人

kèrén

Hán Việt: KHÁCH NHÂN

HSK3Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. khách
  2. khách khứa
  3. khách, khách khứa
  4. khách, khách mời

Ví dụ

  1. 今天家里来了很多客人。

    Jīntiān jiālǐ lái le hěn duō kèrén.

    Hôm nay nhà có rất nhiều khách đến chơi.

  2. 服务员热情地接待了客人。

    Fúwùyuán rèqíng de jiēdài le kèrén.

    Nhân viên phục vụ niềm nở đón tiếp khách.

  3. 快请客人进屋坐吧。

    Kuài qǐng kèrén jìn wū zuò ba.

    Mau mời khách vào trong nhà ngồi đi.

  4. 家里来了很多客人。

    Jiā lǐ lái le hěn duō kèrén.

    Nhà có rất nhiều khách tới.

  5. 家里来客人了。

    Jiā lǐ lái kèrén le.

    Nhà có khách đến chơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 招待客人 zhāodài kèrénchiêu đãi khách
  • 接待客人 jiēdài kèrénđón tiếp khách
  • 家里来客人 jiālǐ lái kèrénnhà có khách đến
  • 贵客 guìkèkhách quý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

被邀请或受招待的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

招待 / 接待 + 客人

Đón tiếp hoặc chiêu đãi khách.

至少 + Số lượng từ / Cụm vị ngữ

Phó từ chỉ phạm vi '至少' (ít nhất, tối thiểu) biểu thị thời gian, số lượng hoặc mức độ không thấp hơn một mức giới hạn nhất định.

你来北京至少三个月了吧? – Cậu đến Bắc Kinh ít nhất ba tháng rồi nhỉ?

这家饭馆每天至少有两百个客人。 – Quán ăn này mỗi ngày có ít nhất hai trăm khách.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

客
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1