Chuyển đến nội dung
宣布

xuānbù

Hán Việt: TUYÊN BỐ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tuyên bố
  2. thông báo công khai
  3. tuyên bố, thông báo chính thức
  4. tuyên bố, công bố

Ví dụ

  1. 主持人宣布比赛正式开始。

    Zhǔchírén xuānbù bǐsài zhèngshì kāishǐ.Người dẫn chương trình tuyên bố trận đấu chính thức bắt đầu.

  2. 法官宣布了判决结果。

    Fǎguān xuānbù le pànjué jiéguǒ.Thẩm phán đã tuyên bố kết quả phán quyết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宣布结果 xuānbù jiéguǒtuyên bố kết quả
  • 宣布破产 xuānbù pòchǎntuyên bố phá sản
  • 宣布独立 xuānbù dúlìtuyên bố độc lập
  • 正式宣布 zhèngshì xuānbùchính thức tuyên bố
  • 当众宣布 dāngzhòng xuānbùcông khai tuyên bố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

正式公开地告知众人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宣布 + tân ngữ

Tuyên bố công khai một quyết định, sự kiện hoặc kết quả. VD: 宣布散会。– Tuyên bố tan họp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宣
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1