Chuyển đến nội dung
公布公佈

gōngbù

Hán Việt: CÔNG BỐ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. công bố
  2. thông báo công khai
  3. công bố, thông báo công khai

Ví dụ

  1. 考试结果将于明天公布。

    Kǎoshì jiéguǒ jiāng yú míngtiān gōngbù.Kết quả thi sẽ được công bố vào ngày mai.

  2. 政府正式公布了这项新政策。

    Zhèngfǔ zhèngshì gōngbù le zhè xiàng xīn zhèngcè.Chính phủ đã chính thức công bố chính sách mới này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公布结果 gōngbù jiéguǒcông bố kết quả
  • 公布名单 gōngbù míngdāncông bố danh sách
  • 正式公布 zhèngshì gōngbùchính thức công bố
  • 向社会公布 xiàng shèhuì gōngbùcông bố ra toàn xã hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

公开发布,使大家知道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

公布 + tân ngữ (kết quả/chính sách/danh sách)

Đưa thông tin hoặc quyết định ra công chúng biết. VD: 学校公布了成绩。– Nhà trường đã công bố điểm thi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1