Chuyển đến nội dung
订婚訂婚

dìnghūn

Hán Việt: ĐÍNH HÔN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đính hôn
  2. hứa hôn

Ví dụ

  1. 他们打算下个月订婚。

    Tāmen dǎsuàn xià gè yuè dìnghūn.Họ dự định tháng sau sẽ đính hôn.

  2. 她手上戴着一枚漂亮的订婚戒指。

    Tā shǒushang dàizhe yì méi piàoliang de dìnghūn jièzhi.Trên tay cô ấy đeo một chiếc nhẫn đính hôn rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 订婚仪式 dìnghūn yíshìlễ đính hôn
  • 订婚戒指 dìnghūn jièzhinhẫn đính hôn
  • 订婚宴 dìnghūnyàntiệc đính hôn
  • 准备订婚 zhǔnbèi dìnghūnchuẩn bị đính hôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

男女双方确定婚姻关系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 和 + ai + 订婚

Đính hôn cùng ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

订
婚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1