Chuyển đến nội dung
家族

jiāzú

Hán Việt: GIA TỘC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. gia tộc
  2. dòng họ

Ví dụ

  1. 这是一个历史悠久的大家族。

    Zhè shì yí gè lìshǐ yōujiǔ de dà jiāzú.Đây là một gia tộc lớn có lịch sử lâu đời.

  2. 他出生于一个医学家族,从小耳濡目染。

    Tā chūshēng yú yí gè yīxué jiāzú, cóngxiǎo ěrrú-mùrǎn.Anh ấy sinh ra trong một gia đình có truyền thống ngành y, từ nhỏ đã quen tai quen mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 家族企业 jiāzú qǐyèdoanh nghiệp gia đình/gia tộc
  • 家族成员 jiāzú chéngyuánthành viên dòng tộc
  • 家族传统 jiāzú chuántǒngtruyền thống dòng họ
  • 显赫家族 xiǎnhè jiāzúgia tộc hiển hách/danh gia vọng tộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有血统关系、同姓同宗的人组成的群体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

家族 + 传承/血统

Biểu thị sự kế thừa hoặc huyết thống của cả một dòng họ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

家
族

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1