Chuyển đến nội dung
寡妇寡婦

guǎfu

Hán Việt: QUẢ PHỤ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. góa phụ
  2. bà góa
  3. người đàn bà mất chồng

Ví dụ

  1. 她年轻时就成了寡妇,独自抚养孩子。

    Tā niánqīng shí jiù chéng le guǎfu, dúzì fǔyǎng háizi.Bà ấy đã trở thành góa phụ từ khi còn trẻ, một mình nuôi nấng con cái.

  2. 那位寡妇靠给人做针线活维持生计。

    Nà wèi guǎfu kào gěi rén zuò zhēnxiànhuó wéichí shēngjì.Bà góa đó kiếm sống bằng nghề may vá cho người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年轻的寡妇 niánqīng de guǎfugóa phụ trẻ
  • 守活寡 shǒu huóguǎở góa sống
  • 成为寡妇 chéngwéi guǎfutrở thành góa phụ
  • 抚养寡妇 fǔyǎng guǎfuchăm sóc góa phụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

死了丈夫的妇女。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为/成 + 寡妇

Trở thành góa phụ sau khi chồng qua đời. VD: 她三十岁就成了寡妇。– Cô ấy 30 tuổi đã thành bà góa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寡
妇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1