Chuyển đến nội dung
尊重

zūnzhòng

Hán Việt: TÔN TRỌNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. tôn trọng
  2. kính trọng
  3. coi trọng

Ví dụ

  1. 每个人都应该得到尊重。

    Měi gèrén dōu yīnggāi dédào zūnzhòng.Mỗi người đều nên nhận được sự tôn trọng.

  2. 请尊重别人的意见。

    Qǐng zūnzhòng biérén de yìjiàn.Xin hãy tôn trọng ý kiến của người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相尊重 hùxiāng zūnzhòngtôn trọng lẫn nhau
  • 尊重他人 zūnzhòng tāréntôn trọng người khác
  • 尊重历史 zūnzhòng lìshǐtôn trọng lịch sử
  • 得到尊重 dédào zūnzhòngnhận được sự tôn trọng
  • 缺乏尊重 quēfá zūnzhòngthiếu sự tôn trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尊敬;重视,不随意轻视。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

尊重 + người / 意见 / 决定

Biểu thị sự tôn trọng, coi trọng ai đó hoặc quan điểm/quyết định của họ. VD: 尊重对方的选择。– Tôn trọng sự lựa chọn của đối phương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尊
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1