1Động từ
- tôn trọng
- kính trọng
- coi trọng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
尊敬;重视,不随意轻视。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
尊重 + người / 意见 / 决定
Biểu thị sự tôn trọng, coi trọng ai đó hoặc quan điểm/quyết định của họ. VD: 尊重对方的选择。– Tôn trọng sự lựa chọn của đối phương.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
