Chuyển đến nội dung
小行星

xiǎoxíngxīng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 颗

1Danh từ

  1. tiểu hành tinh

Ví dụ

  1. 天文学家发现了一颗新的小行星。

    Tiānwénxuéjiā fāxiàn le yì kē xīn de xiǎoxíngxīng.Các nhà thiên văn học đã phát hiện một tiểu hành tinh mới.

  2. 许多小行星围绕着太阳公转。

    Xǔduō xiǎoxíngxīng wéirào zhe tàiyáng gōngzhuàn.Nhiều tiểu hành tinh quay quanh Mặt Trời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一颗小行星 yì kē xiǎoxíngxīngmột tiểu hành tinh
  • 近地小行星 jìndì xiǎoxíngxīngtiểu hành tinh gần Trái Đất
  • 小行星撞击 xiǎoxíngxīng zhuàngjīsự va chạm của tiểu hành tinh
  • 观测小行星 guāncè xiǎoxíngxīngquan sát tiểu hành tinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

太阳系内体积和质量比大行星小得多的天体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

小行星 + 围绕……公转

tiểu hành tinh quay quanh vật thể nào đó. VD: 小行星围绕太阳公转。– Tiểu hành tinh quay quanh Mặt Trời.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
行
星

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “小行星” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1