Chuyển đến nội dung
年轻年輕

niánqīng

Hán Việt: NIÊN KHINH

HSK3

1Tính từ

  1. trẻ
  2. trẻ tuổi
  3. trẻ, trẻ tuổi
  4. trẻ trung, trẻ tuổi
  5. trẻ trung, trẻ
  6. trẻ, trẻ trung

Ví dụ

  1. 他看起来很年轻。

    Tā kàn qǐlái hěn niánqīng.

    Anh ấy trông rất trẻ.

  2. 年轻人应该多学点儿东西。

    Niánqīngrén yīnggāi duō xué diǎnr dōngxi.

    Người trẻ nên học hỏi thêm nhiều thứ.

  3. 虽然她已经四十岁了,但心态还很年轻。

    Suīrán tā yǐjīng sìshí suì le, dàn xīntài hái hěn niánqīng.

    Tuy chị ấy đã 40 tuổi rồi nhưng tâm hồn vẫn còn rất trẻ trung.

  4. 年轻人喜欢听流行歌曲。

    Niánqīngrén xǐhuan tīng liúxíng gēqǔ.

    Giới trẻ thích nghe nhạc trẻ thịnh hành.

  5. 你看起来很年轻。

    Nǐ kàn qǐlái hěn niánqīng.

    Trông bạn rất trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年轻人 niánqīngrénngười trẻ tuổi
  • 心态年轻 xīntài niánqīngtâm hồn trẻ trung
  • 年轻一代 niánqīng yídàithế hệ trẻ
  • 很年轻 hěn niánqīngrất trẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

年纪不大,多指青年人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

比 + sb + 年轻 + số tuổi

So sánh hơn về độ tuổi, trẻ hơn ai bao nhiêu tuổi. VD: 我姐姐比我丈夫年轻两岁。– Chị tôi trẻ hơn chồng tôi hai tuổi.

Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật

Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.

我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.

你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

年
轻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “年轻” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1