Chuyển đến nội dung
年轻人年輕人

niánqīngrén

Hán Việt: NIÊN KHINH NHÂN

Danh từ

HSK2Lượng từ: 个、位、帮、群

1Danh từ

  1. người trẻ tuổi
  2. thanh niên

Ví dụ

  1. 现在的年轻人很喜欢网购。

    Xiànzài de niánqīngrén hěn xǐhuan wǎnggòu.Người trẻ ngày nay rất thích mua sắm qua mạng.

  2. 年轻人要有自己的理想和追求。

    Niánqīngrén yào yǒu zìjǐ de lǐxiǎng hé zhuīqiú.Người trẻ tuổi cần có lý tưởng và hoài bão của riêng mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 现代年轻人 xiàndài niánqīngrénngười trẻ thời hiện đại
  • 青年才俊 qīngnián cái jùnngười trẻ tài năng
  • 一批年轻人 yì pī niánqīngrénmột lứa người trẻ
  • 鼓励年轻人 gǔlì niánqīngrénkhích lệ người trẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指年纪较轻的人;青年人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

年轻人 + 应该/要……

dùng để bày tỏ quan điểm, lời khuyên dành cho thế hệ trẻ. VD: 年轻人要多吃苦。– Người trẻ phải biết chịu khó chịu khổ.

Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật

Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.

我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.

你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

年
轻
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1