Chuyển đến nội dung
并列並列

bìngliè

Hán Việt: BÍNH LIỆT

HSK7–9

1Động từ

  1. xếp ngang hàng
  2. đồng hạng
  3. song song

Ví dụ

  1. 他们俩在这次比赛中并列第一名。

    Tāmen liǎ zài zhè cì bǐsài zhōng bìngliè dì-yī míng.

    Hai người họ xếp đồng hạng nhất trong cuộc thi lần này.

  2. 语法中有并列复句和偏正复句之分。

    Yǔfǎ zhōng yǒu bìngliè fùjù hé piānzhèng fùjù zhī fēn.

    Trong ngữ pháp có sự phân biệt giữa câu ghép đẳng lập và câu ghép chính phụ.

  3. 这两项原则是互相补充、相互并列的。

    Zhè liǎng xiàng yuánzé shì hùxiāng bǔchōng, xiānghù bìngliè de.

    Hai nguyên tắc này bổ sung cho nhau và đứng song song với nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 并列第一 bìngliè dì-yīđồng hạng nhất
  • 并列关系 bìngliè guānxiquan hệ đẳng lập / song song
  • 并列复句 bìngliè fùjùcâu phức đẳng lập
  • 并列前茅 bìngliè qiánmáocùng đứng hàng đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排在同一行列,不分主次或平起平坐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

并列 + 第 + con số + 名

Dùng biểu thị thứ hạng ngang nhau trong thi đấu, xếp hạng.

并列复句:“……,还 / 也……” (Câu ghép đẳng lập với “还 / 也”)

Câu ghép đẳng lập được tạo bởi hai hay nhiều vế câu có mối liên hệ logic và kết cấu cân xứng nhau. Trong đó: - “也” (cũng): biểu thị hai sự việc, đối tượng có đặc điểm hoặc hành động tương tự nhau. - “还” (còn, lại còn): dùng để bổ sung thêm thông tin, ý sau phát triển thêm dựa trên ý trước. Lưu ý: Cả “也” và “还” đều là phó từ, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ (vị ngữ) trong vế câu sau, đứng sau chủ ngữ (nếu có).

他会说中文,也会写汉字。 – Anh ấy biết nói tiếng Trung, cũng biết viết chữ Hán.

这件衣服很好看,还非常便宜。 – Chiếc áo này rất đẹp, lại còn rất rẻ.

Bài học: HSK1 · 大兴机场见! – Hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

并
列

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1