1Động từ
- xếp ngang hàng
- đồng hạng
- song song
Ví dụ
Tāmen liǎ zài zhè cì bǐsài zhōng bìngliè dì-yī míng.
Hai người họ xếp đồng hạng nhất trong cuộc thi lần này.
Yǔfǎ zhōng yǒu bìngliè fùjù hé piānzhèng fùjù zhī fēn.
Trong ngữ pháp có sự phân biệt giữa câu ghép đẳng lập và câu ghép chính phụ.
Zhè liǎng xiàng yuánzé shì hùxiāng bǔchōng, xiānghù bìngliè de.
Hai nguyên tắc này bổ sung cho nhau và đứng song song với nhau.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
排在同一行列,不分主次或平起平坐。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
并列 + 第 + con số + 名
Dùng biểu thị thứ hạng ngang nhau trong thi đấu, xếp hạng.
并列复句:“……,还 / 也……” (Câu ghép đẳng lập với “还 / 也”)
Câu ghép đẳng lập được tạo bởi hai hay nhiều vế câu có mối liên hệ logic và kết cấu cân xứng nhau. Trong đó: - “也” (cũng): biểu thị hai sự việc, đối tượng có đặc điểm hoặc hành động tương tự nhau. - “还” (còn, lại còn): dùng để bổ sung thêm thông tin, ý sau phát triển thêm dựa trên ý trước. Lưu ý: Cả “也” và “还” đều là phó từ, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ (vị ngữ) trong vế câu sau, đứng sau chủ ngữ (nếu có).
他会说中文,也会写汉字。 – Anh ấy biết nói tiếng Trung, cũng biết viết chữ Hán.
这件衣服很好看,还非常便宜。 – Chiếc áo này rất đẹp, lại còn rất rẻ.
Bài học: HSK1 · 大兴机场见! – Hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
