Chuyển đến nội dung
序数序數

xùshù

Hán Việt: TỰ SỐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. số thứ tự

Ví dụ

  1. 在汉语中,通常在基数词前加“第”来表示序数。

    Zài Hànyǔ zhōng, tōngcháng zài jīshùcí qián jiā "dì" lái biǎoshì xùshù.Trong tiếng Hán, người ta thường thêm '第' vào trước số đếm để biểu thị số thứ tự.

  2. “第一”、“第二”都是常见的序数词。

    "Dì-yī", "dì-èr" dōu shì chángjiàn de xùshùcí.'Thứ nhất', 'thứ hai' đều là những từ số thứ tự thường gặp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 序数词 xùshùcítừ số thứ tự
  • 表示序数 biǎoshì xùshùbiểu thị số thứ tự
  • 基数与序数 jīshù yǔ xùshùsố đếm và số thứ tự
  • 排列序数 páiliè xùshùsắp xếp số thứ tự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用以表示事物顺序的数目,如第一、第二等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

第 + 基数词 (biểu thị 序数)

mẫu phổ biến nhất để tạo số thứ tự trong tiếng Trung. VD: 第三天 – ngày thứ ba.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

序
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “序数” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1