Chuyển đến nội dung
建造

jiànzào

Hán Việt: KIẾN TẠO

Động từ

HSK5Lượng từ: 座、艘、栋

1Động từ

  1. xây dựng
  2. chế tạo (công trình lớn, nhà cửa, tàu bè)

Ví dụ

  1. 这座桥建造于上个世纪五十年代。

    Zhè zuò qiáo jiànzào yú shàng gè shìjì wǔshí niándài.Cây cầu này được xây dựng vào những năm 50 của thế kỷ trước.

  2. 他们计划在海边建造一座五星级酒店。

    Tāmen jìhuà zài hǎibiān jiànzào yí zuò wǔxīngjí jiǔdiàn.Họ dự định xây dựng một khách sạn năm sao bên bờ biển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 建造房屋 jiànzào fángwūxây dựng nhà cửa
  • 建造桥梁 jiànzào qiáoliángxây cầu
  • 建造船只 jiànzào chuánzhīđóng tàu bè
  • 精心建造 jīngxīn jiànzàoxây dựng tỉ mỉ, kỹ lưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

建筑;修建(多指房屋、桥梁等大型建筑或工程)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

建造 + công trình / nhà cửa / tàu bè

Nhấn mạnh hành vi thi công, xây cất vật thể cụ thể có quy mô lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

建
造

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1