Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
同父母或只同父或同母而年龄比自己小的男子。
Ghi chú: Danh từ chỉ em trai trong gia đình.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ + 弟弟
Dùng lượng từ 个 (gè) trước 弟弟.
Tính từ / Trạng ngữ + 地 + Động từ (结构助词“地”)
Trợ từ kết cấu “地” (đọc là de) đặt giữa trạng ngữ (thường là tính từ đơn, cụm tính từ hoặc tính từ lặp lại) và động từ, dùng để miêu tả phương thức, trạng thái hoặc thái độ khi thực hiện hành động (tương đương với 'một cách...' trong tiếng Việt).
孩子们高高兴兴地吃蛋糕。 – Bọn trẻ vui vẻ ăn bánh kem.
弟弟高兴地吃鱼。 – Em trai vui vẻ ăn cá.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
