1Danh từ
- em trai
- đệ (tiếng tự xưng khiêm tốn của nam giới với người hơn tuổi)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
弟弟,同辈而年纪比自己小的男子。
Ghi chú: Phía trên có nét phẩy và nét chấm, thân quấn như hình sợi dây trên cung 弓; chỉ người em trai (兄弟).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
兄弟 + số lượng
Chỉ số lượng anh em trai trong một gia đình. VD: 他们兄弟三人都在北京工作。– Ba anh em họ đều làm việc ở Bắc Kinh.
Tính từ / Trạng ngữ + 地 + Động từ (结构助词“地”)
Trợ từ kết cấu “地” (đọc là de) đặt giữa trạng ngữ (thường là tính từ đơn, cụm tính từ hoặc tính từ lặp lại) và động từ, dùng để miêu tả phương thức, trạng thái hoặc thái độ khi thực hiện hành động (tương đương với 'một cách...' trong tiếng Việt).
孩子们高高兴兴地吃蛋糕。 – Bọn trẻ vui vẻ ăn bánh kem.
弟弟高兴地吃鱼。 – Em trai vui vẻ ăn cá.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “弟” 7
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
