Chuyển đến nội dung
弟

dì

Hán Việt: ĐỆ

HSK4Lượng từ: 个、位Bộ: 弓7 nét

1Danh từ

  1. em trai
  2. đệ (tiếng tự xưng khiêm tốn của nam giới với người hơn tuổi)

Ví dụ

  1. 他有两个弟弟和一个妹妹。

    Tā yǒu liǎng gè dìdi hé yí gè mèimei.

    Anh ấy có hai người em trai và một người em gái.

  2. 他们兄弟俩感情非常好。

    Tāmen xiōngdì liǎ gǎnqíng fēicháng hǎo.

    Tình cảm hai anh em họ rất tốt.

  3. 愚弟有一事相求。

    Yúdì yǒu yí shì xiāng qiú.

    Người em này có một việc muốn nhờ cậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

弟弟,同辈而年纪比自己小的男子。

Ghi chú: Phía trên có nét phẩy và nét chấm, thân quấn như hình sợi dây trên cung 弓; chỉ người em trai (兄弟).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

兄弟 + số lượng

Chỉ số lượng anh em trai trong một gia đình. VD: 他们兄弟三人都在北京工作。– Ba anh em họ đều làm việc ở Bắc Kinh.

Tính từ / Trạng ngữ + 地 + Động từ (结构助词“地”)

Trợ từ kết cấu “地” (đọc là de) đặt giữa trạng ngữ (thường là tính từ đơn, cụm tính từ hoặc tính từ lặp lại) và động từ, dùng để miêu tả phương thức, trạng thái hoặc thái độ khi thực hiện hành động (tương đương với 'một cách...' trong tiếng Việt).

孩子们高高兴兴地吃蛋糕。 – Bọn trẻ vui vẻ ăn bánh kem.

弟弟高兴地吃鱼。 – Em trai vui vẻ ăn cá.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “弟” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1