Chuyển đến nội dung
弥漫彌漫 / 瀰漫

mímàn

Hán Việt: DI MẠN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lan tỏa
  2. tràn ngập
  3. bao trùm

Ví dụ

  1. 空气中弥漫着淡淡的花香。

    Kōngqì zhōng mímànzhe dàndàn de huāxiāng.Trong không khí thoang thoảng mùi hương hoa.

  2. 大火过后,四周弥漫着刺鼻的浓烟。

    Dàhuǒ guòhòu, sìzhōu mímàn zhe cìbí de nóngyān.Sau trận hỏa hoạn, xung quanh bao trùm làn khói dày đặc khét lẹt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烟雾弥漫 yānwù mímànkhói sương mù mịt
  • 硝烟弥漫 xiāoyān mímànkhói súng mù mịt
  • 弥漫着香气 mímàn zhe xiāngqìlan tỏa hương thơm
  • 弥漫开来 mímàn kāi láilan tỏa ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(烟尘、雾气、气味等)充塞;到处都是。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

(nơi chốn) + 弥漫着 + danh từ (mùi hương/khói/sương/bầu không khí)

Dùng để miêu tả khói bụi, hơi sương, mùi hương hoặc bầu không khí bao trùm khắp một không gian.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弥
漫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1