Chuyển đến nội dung
弹性彈性

tánxìng

Hán Việt: ĐÀN TÍNH

HSK6

1Danh từ

  1. tính đàn hồi
  2. độ co giãn
  3. tính linh hoạt
  4. sự linh hoạt
  5. độ đàn hồi, độ bồng bềnh

Ví dụ

  1. 这种布料很有弹性。

    Zhè zhǒng bùliào hěn yǒu tánxìng.

    Loại vải này có độ co giãn rất tốt.

  2. 我们的工作时间很有弹性。

    Wǒmen de gōngzuò shíjiān hěn yǒu tánxìng.

    Thời gian làm việc của chúng tôi rất linh hoạt.

  3. 在制定计划时,要留出一定的弹性。

    Zài zhìdìng jìhuà shí, yào liúchū yídìng de tánxìng.

    Khi lập kế hoạch, cần chừa lại sự linh hoạt nhất định.

  4. 做完护理之后,受损的头发恢复了光泽与弹性。

    Zuò wán hùlǐ zhīhòu, shòusǔn de tóufa huīfù le guāngzé yǔ tánxìng.

    Sau khi phục hồi, mái tóc hư tổn đã lấy lại độ bóng mượt và bồng bềnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 富有弹性 fùyǒu tánxìnggiàu tính đàn hồi/rất linh hoạt
  • 弹性工作制 tánxìng gōngzuòzhìchế độ làm việc linh hoạt
  • 弹性空间 tánxìng kōngjiānkhông gian linh hoạt/biên độ co giãn
  • 失去弹性 shīqù tánxìngmất tính đàn hồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体受外力变形后能恢复原状的性质;比喻事物的灵活性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有/充满/具有 + 弹性

Dùng để chỉ vật có tính đàn hồi hoặc sự việc, thời gian có tính linh hoạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弹
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “弹性” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1