Chuyển đến nội dung
强盗強盜

qiángdào

Hán Việt: CƯỜNG ĐẠO

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、帮、伙

1Danh từ

  1. kẻ cướp
  2. tên cướp
  3. giặc cướp

Ví dụ

  1. 这帮强盗洗劫了村庄。

    Zhè bāng qiángdào xǐjié le cūnzhuāng.Bọn cướp này đã cướp phá cả ngôi làng.

  2. 强盗抢走了所有的金银珠宝。

    Qiángdào qiǎngzǒu le suǒyǒu de jīnyín zhūbǎo.Kẻ cướp đã đoạt lấy toàn bộ vàng bạc châu báu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一伙强盗 yī huǒ qiángdàomột toán cướp
  • 强盗逻辑 qiángdào luójilogic kẻ cướp (ngang ngược)
  • 强盗行径 qiángdào xíngjìnghành vi cướp bóc
  • 遭遇强盗 zāoyù qiángdàogặp phải cướp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用暴力抢夺财物的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 强盗 + 一样

Ví hành vi hung bạo, vô lý như phường trộm cướp. VD: 他的做法像强盗一样蛮横。– Cách làm của anh ta ngang ngược như một tên cướp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

强
盗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1