Chuyển đến nội dung
当心當心

dāngxīn

Hán Việt: ĐƯƠNG TÂM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cẩn thận
  2. chú ý
  3. coi chừng

Ví dụ

  1. 路面很滑,走路要当心。

    Lùmiàn hěn huá, zǒulù yào dāngxīn.Mặt đường rất trơn, đi lại phải cẩn thận.

  2. 当心感冒,今天降温了。

    Dāngxīn gǎnmào, jīntiān jiàngwēn le.Coi chừng cảm lạnh, hôm nay trời trở lạnh rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 格外当心 géwài dāngxīnhết sức cẩn thận
  • 当心触电 dāngxīn chùdiànchú ý cẩn thận điện giật
  • 当心着凉 dāngxīn zháoliángcoi chừng bị lạnh
  • 当心碰头 dāngxīn pèngtóucoi chừng đụng đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

留心;注意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当心 + danh từ/động từ/phân câu

Dùng để cảnh báo ai đó đề phòng mối nguy hiểm hoặc hậu quả xấu. VD: 当心烫!– Cẩn thận bỏng!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

当
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1