Chuyển đến nội dung
心动

xīn dòng

Từ điển chưa có mục “心动”. Pinyin tham khảo: xīn dòng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 那是一场惊心动魄的战斗。

    Nà shì yì chǎng jīngxīn-dòngpò de zhàndòu.

    Đó là một trận chiến kinh tâm động phách.

    Từ mục 惊心动魄

  2. 这本传记记录了他惊心动魄的一生。

    Zhè běn zhuànjì jìlù le tā jīngxīn-dòngpò de yìshēng.

    Cuốn hồi ký này ghi lại một đời đầy sóng gió gay cấn của ông ấy.

    Từ mục 惊心动魄

  3. 这部浪漫电影让人找到触电的心动感。

    Zhè bù làngmàn diànyǐng ràng rén zhǎodào chùdiàn de xīndòng gǎn.

    Bộ phim lãng mạn này khiến người ta tìm lại được cảm giác rung động như bị điện giật.

    Từ mục 触电

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

心
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “心动” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1