Chuyển đến nội dung
心脏心臟

xīnzàng

Hán Việt: TÂM TẠNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 颗、个

1Danh từ

  1. tim
  2. trái tim

Ví dụ

  1. 医生正在检查他的心脏。

    Yīshēng zhèngzài jiǎnchá tā de xīnzàng.Bác sĩ đang kiểm tra tim của anh ấy.

  2. 他听到了自己剧烈的心跳声,心脏仿佛要跳出来。

    Tā tīngdào le zìjǐ jùliè de xīntiàoshēng, xīnzàng fǎngfú yào tiào chūlai.Anh ấy nghe thấy nhịp tim đập dữ dội, trái tim dường như muốn nhảy ra ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心脏病 xīnzàngbìngbệnh tim
  • 心脏起搏器 xīnzàng qǐbóqìmáy tạo nhịp tim
  • 心脏骤停 xīnzàng zhòutíngngừng tim đột ngột
  • 一颗心脏 yì kē xīnzàngmột trái tim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或脊椎动物体内推动血液循环的器官;比喻中心地带。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

心脏 + 跳动/停跳

Dùng miêu tả trạng thái sinh lý của quả tim đập hoặc ngừng đập. VD: 他的心脏停止了跳动。– Tim anh ấy đã ngừng đập.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

心
脏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “心脏” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1