Chuyển đến nội dung
急剧急劇

jíjù

Hán Việt: CẤP KỊCH

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. nhanh chóng và dữ dội
  2. đột ngột

Ví dụ

  1. 受到冷空气影响,气温急剧下降。

    Shòudào lěng kōngqì yǐngxiǎng, qìwēn jíjù xiàjiàng.Do ảnh hưởng của không khí lạnh, nhiệt độ giảm mạnh đột ngột.

  2. 近年来,该地区的人口急剧增加。

    Jìnnián lái, gāi dìqū de rénkǒu jíjù zēngjiā.Những năm gần đây, dân số khu vực này tăng nhanh chóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急剧下降 jíjù xiàjiànggiảm mạnh đột ngột
  • 急剧增加 jíjù zēngjiātăng nhanh chóng
  • 急剧变化 jíjù biànhuàbiến đổi dữ dội
  • 急剧恶化 jíjù èhuàxấu đi nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

快而剧烈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

急剧 + động từ / tính từ

Làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị sự việc biến đổi cực kỳ nhanh và dữ dội. VD: 病情急剧恶化。– Bệnh tình xấu đi nhanh chóng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

急
剧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1