Chuyển đến nội dung
急性

jíxìng

Hán Việt: CẤP TÍNH

HSK7–9

1Tính từ

  1. cấp tính (y học)
  2. nóng nảy
  3. hấp tấp
  4. nóng ruột

Ví dụ

  1. 他突发急性胃炎,疼得脸色发白。

    Tā tūfā jíxìng wèiyán, téng de liǎnsè fābái.

    Anh ấy bất ngờ bị viêm dạ dày cấp tính, đau đến mức mặt mày tái mét.

  2. 他是个急性子,做什么事都急匆匆的。

    Tā shì ge jíxìngzi, zuò shénme shì dōu jícōngcōng de.

    Anh ấy là người tính nóng vội, làm việc gì cũng vội vã.

  3. 医生诊断他是急性阑尾炎,需要马上手术。

    Yīshēng zhěnduàn tā shì jíxìng lánwěiyán, xūyào mǎshàng shǒushù.

    Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm ruột thừa cấp tính, cần phẫu thuật ngay lập tức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急性病 jíxìngbìngbệnh cấp tính
  • 急性阑尾炎 jíxìng lánwěiyánviêm ruột thừa cấp tính
  • 急性中毒 jíxìng zhòngdúngộ độc cấp tính
  • 急性子 jíxìngzingười tính nóng vội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

1. 指发病快、病情发展迅速的(多指疾病);2. 性情急躁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

急性 + tên bệnh

dùng trong y học để chỉ bệnh khởi phát nhanh và dữ dội. VD: 急性肠炎 (viêm ruột cấp tính).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

急
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1