1Tính từ
- cấp tính (y học)
- nóng nảy
- hấp tấp
- nóng ruột
Ví dụ
Tā tūfā jíxìng wèiyán, téng de liǎnsè fābái.
Anh ấy bất ngờ bị viêm dạ dày cấp tính, đau đến mức mặt mày tái mét.
Tā shì ge jíxìngzi, zuò shénme shì dōu jícōngcōng de.
Anh ấy là người tính nóng vội, làm việc gì cũng vội vã.
Yīshēng zhěnduàn tā shì jíxìng lánwěiyán, xūyào mǎshàng shǒushù.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm ruột thừa cấp tính, cần phẫu thuật ngay lập tức.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
1. 指发病快、病情发展迅速的(多指疾病);2. 性情急躁。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
急性 + tên bệnh
dùng trong y học để chỉ bệnh khởi phát nhanh và dữ dội. VD: 急性肠炎 (viêm ruột cấp tính).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
