Chuyển đến nội dung
性能

xìngnéng

Hán Việt: TÍNH NĂNG

HSK6Lượng từ: 项、种

1Danh từ

  1. tính năng
  2. công năng
  3. hiệu năng

Ví dụ

  1. 这辆新车的安全性能非常好。

    Zhè liàng xīnchē de ānquán xìngnéng hěn fǎocháng hǎo.

    Tính năng an toàn của chiếc xe mới này rất tốt.

  2. 软件更新后,手机的运行性能有了显著提升。

    Ruǎnjiàn gēngxīn hòu, shǒujī de yùnxíng xìngnéng yǒu le xiǎnzhù tíshēng.

    Sau khi cập nhật phần mềm, hiệu năng hoạt động của điện thoại đã được nâng cao rõ rệt.

  3. 工程师正在对机器的各项性能进行测试。

    Gōngchéngshī zhèngzài duì jīqì de gè xiàng xìngnéng jìnxíng cèshì.

    Kỹ sư đang tiến hành kiểm tra các tính năng của máy móc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优越性能 yōuyuè xìngnéngtính năng vượt trội
  • 安全性能 ānquán xìngnéngtính năng an toàn
  • 提升性能 tíshēng xìngnéngnâng cao hiệu năng
  • 测试性能 cèshì xìngnéngkiểm tra tính năng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

器物所具有的性质和功能。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 的性能 + 进行 + động từ

Thực hiện việc kiểm tra, đánh giá đối với tính năng của thiết bị, máy móc. VD: 专家对发动机性能进行了评估。– Chuyên gia đã tiến hành đánh giá tính năng của động cơ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

性
能

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1