Chuyển đến nội dung
整体整體

zhěngtǐ

Hán Việt: CHỈNH THỂ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. toàn thể
  2. tổng thể
  3. tổng thể, toàn thể

Ví dụ

  1. 我们要从整体利益出发考虑问题。

    Wǒmen yào cóng zhěngtǐ lìyì chūfā kǎolǜ wèntí.Chúng ta phải xuất phát từ lợi ích tổng thể để xem xét vấn đề.

  2. 这座建筑物的设计形成了一个完美的整体。

    Zhè zuò jiànzhùwù de shèjì xíngchéng le yí gè wánměi de zhěngtǐ.Thiết kế của tòa nhà này tạo nên một tổng thể hoàn mỹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整体利益 zhěngtǐ lìyìlợi ích tổng thể
  • 整体水平 zhěngtǐ shuǐpíngtrình độ chung / tổng thể
  • 整体规划 zhěngtǐ guīhuàquy hoạch tổng thể
  • 整体效果 zhěngtǐ xiàoguǒhiệu quả tổng thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指整个集体或事物的全部。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 整体 + 上看 / 来说

Nhìn nhận hoặc đánh giá sự vật, vấn đề từ góc độ tổng thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

整
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1