Chuyển đến nội dung
当作當作

dàngzuò

Hán Việt: ĐƯƠNG TÁC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. coi như
  2. xem như

Ví dụ

  1. 不要把别人的批评当作耳边风。

    Bùyào bǎ biérén de pīpíng dàngzuò ěrbiānfēng.Đừng coi lời phê bình của người khác như gió thoảng bên tai.

  2. 我一直把你当作最好的知己。

    Wǒ yìzhí bǎ nǐ dàngzuò zuì hǎo de zhījǐ.Tôi luôn xem bạn là người tri kỷ tốt nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当作秘密 dàngzuò mìmìcoi như bí mật
  • 当作榜样 dàngzuò bǎngyàngxem như tấm gương
  • 当作借口 dàngzuò jièkǒulấy làm cái cớ
  • 当作理所当然 dàngzuò lǐsuǒdāngráncoi là điều hiển nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

作为;看成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 当作 + danh từ/tính từ

xem ai/cái gì như là đối tượng hoặc tính chất nào đó. VD: 他把教书当作一生的事业。– Anh ấy xem việc dạy học là sự nghiệp cả đời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

当
作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1