Chuyển đến nội dung
感觉感覺

gǎnjué

Hán Việt: CẢM GIÁC

Động từDanh từĐộng từ, danh từ

HSK4Lượng từ: 种

1Động từ

  1. cảm thấy

Ví dụ

  1. 吃了药后,我感觉好多了。

    Chī le yào hòu, wǒ gǎnjué hǎoduō le.Uống thuốc xong, tôi cảm thấy đỡ hơn nhiều rồi.

  2. 你感觉今天的天气怎么样?

    Nǐ gǎnjué jīntiān de tiānqì zěnmeyàng?Bạn cảm thấy thời tiết hôm nay thế nào?

2Danh từ

  1. cảm giác

Ví dụ

  1. 我对这个地方有一种熟悉的感觉。

    Wǒ duì zhè ge dìfang yǒu yì zhǒng shúxī de gǎnjué.Tôi có một cảm giác quen thuộc với nơi này.

  2. 听到这个好消息,大家都有成功的感觉。

    Tīng dào zhè ge hǎo xiāoxi, dàjiā dōu yǒu chénggōng de gǎnjué.Nghe được tin tốt này, mọi người đều có cảm giác thành công.

3Động từ, danh từ

  1. cảm giác, cảm thấy
  2. cảm thấy, cảm giác

Ví dụ

  1. 今天我感觉有点儿累。

    Jīntiān wǒ gǎnjué yǒudiǎnr lèi.Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.

  2. 我感觉今天比昨天暖和。

    Wǒ gǎnjué jīntiān bǐ zuótiān nuǎnhuo.Tôi cảm thấy hôm nay ấm hơn hôm qua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自我感觉 zìwǒ gǎnjuécảm giác bản thân
  • 感觉累 gǎnjué lèicảm thấy mệt
  • 一种感觉 yì zhǒng gǎnjuémột loại cảm giác
  • 感觉不到 gǎnjué bú dàokhông cảm nhận thấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

觉得;客观事物通过感觉器官在人脑中的直接反映。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感觉 + tính từ / phân câu

Dùng như động từ biểu thị nhận thức, ấn tượng chủ quan về sự vật, trạng thái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
觉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “感觉” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1