Từ điển chưa có mục “惜”. Pinyin tham khảo: xī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “惜” 7
- 可惜kěxī KHẢ TÍCHđáng tiếc; đáng tiếc, tiếc; tiếc làHSK4
- 珍惜zhēnxī TRÂN TÍCHtrân trọng; quý trọng; trân trọng, quý trọngHSK5
- 吝惜lìnxī LẬN TÍCHtiếc rẻ; tiếc của; keo kiệtHSK6
- 爱惜àixī ÁI TÍCHquý trọng; yêu quý; giữ gìnHSK7–9
- 不惜bùxī BẤT TÍCHkhông tiếc; không tiếc rẻ; không ngần ngạiHSK7–9
- 怜惜liánxī LIÊN TÍCHthương xót; thương hại; ái ngạiHSK7–9
- 惋惜wǎnxī UỔN TÍCHtiếc nuối; xót thươngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
